lloyd webber
Định nghĩa
Danh từ riêng: Lloyd Webber (còn được viết là Andrew Lloyd Webber) là tên của một nhà soạn nhạc người Anh nổi tiếng, sinh năm 1948. Ông được biết đến với việc sáng tác nhiều vở nhạc kịch (musical) thành công, một số tác phẩm hợp tác với Sir Tim Rice.
Ví dụ sử dụng
- (Âm nhạc của Lloyd Webber nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- (Tôi thích nghe các vở nhạc kịch của Lloyd Webber như "Bóng ma trong nhà hát".)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Lloyd Webber musical": một vở nhạc kịch do Andrew Lloyd Webber sáng tác.
- The school is performing a Lloyd Webber musical this year. (Trường học đang biểu diễn một vở nhạc kịch của Lloyd Webber trong năm nay.)
"the Lloyd Webber style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Andrew Lloyd Webber.
- The Lloyd Webber style combines classical elements with modern pop. (Phong cách Lloyd Webber kết hợp các yếu tố cổ điển với nhạc pop hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Andrew Lloyd Webber (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà soạn nhạc này.
- Andrew Lloyd Webber was born in 1948. (Andrew Lloyd Webber sinh năm 1948.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Anh: một cách diễn đạt chung để chỉ Lloyd Webber, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Tác giả nhạc kịch: mô tả chuyên môn của ông.
Các cụm từ liên quan
Lloyd Webber's works: các tác phẩm của Lloyd Webber.
- Many of Lloyd Webber's works are based on famous novels. (Nhiều tác phẩm của Lloyd Webber dựa trên các tiểu thuyết nổi tiếng.)
a Lloyd Webber hit: một bản nhạc thành công của Lloyd Webber.
- "Memory" from "Cats" is a famous Lloyd Webber hit. ("Memory" từ "Cats" là một bản nhạc thành công nổi tiếng của Lloyd Webber.)
Thành ngữ liên quan
- "the Lloyd Webber effect": hiệu ứng Lloyd Webber, chỉ sự ảnh hưởng lớn của ông đối với ngành nhạc kịch.
- The Lloyd Webber effect can be seen in many modern musicals. (Hiệu ứng Lloyd Webber có thể thấy trong nhiều vở nhạc kịch hiện đại.)